1st & 2nd Prize: £60 each Athar Ansari, M R Sooraj, Gary Kenworthy
Rating Prize: £60 Jacob LiuMilton Keynes FIDE Rapidplay 3rd Oct 2026-OPEN @33 Dulverton Drive, MK4 1NACập nhật ngày: 03.10.2026 21:18:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: mkbishopschess
| Giải/ Nội dung | OPEN, U1900, U1600, U1400 ECF |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Register here!, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | AIM | Sooraj, M R | 35014730 | IND | 2171 |
| 2 | FM | Kenworthy, Gary | 401587 | ENG | 2143 |
| 3 | | Hunt, Peter | 431281 | ENG | 2072 |
| 4 | | Ansari, Athar | 428655 | ENG | 2055 |
| 5 | | Sharp, John R | 411957 | ENG | 1998 |
| 6 | | Sahoo, Shivam | 343419194 | ENG | 1979 |
| 7 | | Burgess, David | 343413358 | ENG | 1942 |
| 8 | | Liu, Jacob | 496960 | ENG | 1930 |
| 9 | | Mozaffari, Mohammad Hossein | 22592571 | IRI | 1927 |
| 10 | | Broughton, Daniel | 422720 | ENG | 1903 |
| 11 | | Thushyanthan, Ushakan | 343429351 | ENG | 1788 |
| 12 | ACM | Sriram, Gautam | 498491 | ENG | 1786 |
|
|
|
|